Bạn có suy nghĩ gì về sản phảm này không?

Gigabit Ethernet SX Mini-GBIC SFP Transceiver

Model: MGBSX1          Mã P/N:          Thương hiệu: CISCO
– 1000BASE-SX SFP transceiver, for multimode fiber, 850 nm wavelength, support up to 550 m Features – Built-in spring latch for easy module removal – Hot swappable – Low insertion-loss duplex LC receptacle – Low electromagnetic interference (FCC Part 15, Class B) for clear communications – Meets FDA and International Electrotechnical Commission (IEC) eye safety standards

Còn hàng

Phương thức thanh toán: Xem chi tiết
Phương thức giao hàng: Xem chi tiết
Địa chỉ mua hàng trực tiếp:
Số 430 Xã Đàn, Q.Đống Đa, TP Hà Nội
Hoặc gọi điện:(024)73099.888 ext 38
Mobile : 0916660042 / 0917886988
Giá bán: 1.829.000 VNĐ
[Chưa bao gồm VAT]
Bạn gọi điện hoặc Email cho chúng tôi: tt01@tanphat.com.vn
(024)730.99.888 ex 38 - Mobile: 0916660042

Module quang Cisco MGBSX1 1000Base-SX SFP Module quang SFP Gigabit SX mini-GBIC Cisco MGBSX1 1000BASE-SX SFP bước sóng 850 nm, hỗ trợ lên đến 550 m. Gigabit SX Mini-GBIC SFP Transceiver Cisco MGBSX1 1000BASE-SX SFP transceiver, for multimode ber, 850nm wavelength, support up to 550m

Tính năng, đặc điểm

- Có chốt khóa mùa xuân để dễ dàng gỡ bỏ mô đun

- Hot swappable

- Đầu cắm LC duplex loss loss thấp

- Sự can thiệp điện từ thấp (FCC Phần 15, Lớp B) để truyền thông rõ ràng

- Đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn mắt của FDA và Ủy ban Kỹ thuật Điện quốc tế (IEC)

Thông số kỹ thuật Module Cisco MGBSX1

Phương tiện: Đa sợi (MMF)

Ứng dụng: 1000BASE-SX

Loại đầu nối: Duplex LC

Bước sóng điển hình (Tx): 850 nm

Dải bước sóng (Rx): 850 nm

Hiệu suất

Khoảng cách tối đa: 550 m

Công suất ra trung bình: -9,5 dBm đến -4 dBm

Độ nhạy của máy thu: -20 dBm (typ)

Bộ thu quá tải: -0 dBm

Kích thước (WxHxD): 13,4 x 8,5 x 56,5 mm (0,53 x 0,33 x 2,22 inch)

Đơn vị trọng lượng: 0.018 kg (0.63 oz.)

Công suất: 1W (tối đa)

Nhiệt độ hoạt động: 2º tới 158ºF (0º tới 70ºC)

Nhiệt độ bảo quản: -40º đến 185ºF (-40º đến 85ºC)

Độ ẩm hoạt động: 10% đến 85% không ngưng tụ

Độ ẩm lưu trữ: 5% đến 90% không ngưng tụ

Tiêu chuẩn

Tuân thủ: FCC Phần 15 Loại B

EN55022 Loại B (CISPR 22B): VCCI Loại B

An toàn: FDA 21 CFR 1040.10 và 1040.11, EN60950, EN (IEC) 60825-1,2

Specifications

Media

Multimode fiber (MMF)

Application

1000BASE-SX

Connector type

Duplex LC

Wavelength typical (Tx)

850 nm

Wavelength range (Rx)

850 nm

Performance

Maximum distance

up to 550 m

Average output power

-9.5 dBm to -4 dBm

Receiver sensitivity

-20 dBm (typ)

Receiver overload

-0 dBm

Environmental

Dimensions

W x H x D

13.4 x 8.5 x 56.5 mm (0.53 x 0.33 x 2.22 in.)

Unit weight

0.018 kg (0.63 oz. )

Power

1W (max)

Operating temperature

32º to 158ºF (0º to 70ºC)

Storage temperature

-40º to 185ºF (-40º to 85ºC)

Operating humidity

10% to 85% noncondensing

Storage humidity

5% to 90% noncondensing

Standards

Compliance

FCC Part 15 Class B

EN55022 Class B (CISPR 22B)

VCCI Class B

Safety

FDA 21 CFR 1040.10 and 1040.11

EN60950, EN (IEC) 60825-1,2